[Hàn Quốc] Hangul Particle Helper
Hangul Particle Helper — chạy trên trình duyệt. Không lưu dữ liệu.
Tự chọn trợ từ Hangul
Nhập giá trị, rồi nhấn Tính.
Cách sử dụng
- Nhập từ cần gắn tiểu từ. Ví dụ: 사과, 바나나, 서울.
- Chọn cặp tiểu từ: 은/는, 이/가, 을/를, 과/와, hoặc 으로/로.
- Bấm Áp dụng để xem từ+tiểu từ và âm tiết cuối có phụ âm cuối (batchim) không. Đổi từ hoặc cặp sẽ tính lại ngay.
- Sao chép vào câu, hoặc Đặt lại để bắt đầu lại.
- Danh từ riêng, từ mượn, viết tắt tiếng Anh có thể lệch chính tả và phát âm — kiểm tra lại theo ngữ cảnh.
Khái niệm chính
Trợ lý tiểu từ Hangul dùng cho copy blog, tên sản phẩm, câu chatbot để không lẫn 은/는/이/가/을/를. Nếu âm tiết Hangul cuối có batchim thì dùng 은·이·을·과; không thì 는·가·를·와. Chỉ báo batchim (có/không) cho biết vì sao chọn tiểu từ đó.
으로/로 là ngoại lệ: không batchim hoặc batchim ㄹ → 로; batchim khác → 으로. Ví dụ: 학교로, 길로, 집으로. Chỉ tiếng Anh thì không có âm tiết Hangul nên hiện từ không tiểu từ. Không phải từ điển chính tả. Đóng trang thì mất dữ liệu.
Ví dụ
Từ 사과 + 은/는 → 사과는 (không batchim). 바나나 + 을/를 → 바나나를. 서울 + 으로/로 → 서울로 vì ㄹ; 서울역 (batchim ㄱ) → 서울역으로. 길 (ㄹ) → 길로. 학교 (ㄱ) → 학교로; 집 → 집으로. 사과 → 는, 책상 → 은.
Liên quan: La tinh hóa tiếng Hàn · Tách Hangul
Câu hỏi thường gặp
Gắn tiểu từ Hangul cho từ tiếng Anh được không?
Ký tự cuối phải là âm tiết Hangul. Không thì hiện nguyên không tiểu từ. Viết tắt như NASA (chữ cuối Latin) không có tiểu từ.
Quy tắc 으로 và 로 là gì?
Không batchim hoặc batchim ㄹ → 로; batchim khác → 으로. Đối chiếu 길로 và 서울로 với chỉ báo batchim.
Xem mọi cặp tiểu từ một lúc được không?
Mỗi lần một cặp. Đổi loại và sao chép lại nếu có nhiều mẫu câu.
Luôn khớp chính tả chính thức?
Theo quy tắc batchim thông thường. Danh từ riêng, từ mượn, ngoại lệ phát âm cần người kiểm. Không phải công cụ soát lỗi cho thông cáo hay hợp đồng.
Từ có lưu trên máy chủ không?
Không. Chỉ xử lý trong trình duyệt. Tải lại trang thì mất từ và kết quả.
Tiểu từ như 의 hay 와 có trong danh sách riêng không?
Hiện chỉ 은/는, 이/가, 을/를, 과/와, 으로/로. Tự gắn 의, 께, 에게.
Cập nhật lần cuối: 2026-09-04